Độ Đục Là Gì (Turbidity)?
(Tại Sao Cần Phải Đo Độ Đục Trong Xử Lý Nước?)

Trong công tác quản lý chất lượng nước, từ vận hành nhà máy xử lý nước thải, kiểm soát nước cấp sinh hoạt cho đến nuôi trồng thủy sản công nghệ cao, độ đục (Turbidity) luôn là chỉ tiêu “đầu vào” quan trọng nhất. Một sự thay đổi nhỏ về độ đục cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo cho sự cố hệ thống lọc hoặc biến động môi trường nghiêm trọng.
Vậy thực chất độ đục là gì? Tại sao chỉ số NTU lại quan trọng đến vậy và làm thế nào để đo độ đục chính xác, loại bỏ sai số do màu sắc của nước? Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết.
Độ đục là gì? Bản chất vật lý và hóa học
Độ đục là gì?? Độ đục là thước đo mức độ “kém trong suốt” của nước do sự hiện diện của các hạt vật chất lơ lửng. Các hạt này ngăn cản ánh sáng truyền thẳng qua nước bằng cách hấp thụ hoặc tán xạ ánh sáng.
Nguyên nhân gây đục:
Thành phần gây đục rất đa dạng, bao gồm:
-
Vô cơ: Đất sét, bùn phù sa, oxit kim loại, hạt vi nhựa.
-
Hữu cơ: Tảo, sinh vật phù du (phyto-plankton), vi khuẩn, chất thải hữu cơ phân hủy.
Phân biệt Độ đục và Tổng chất rắn lơ lửng (TSS):
Rất nhiều kỹ thuật viên nhầm lẫn hai khái niệm này:
-
TSS (Total Suspended Solids): Là trọng lượng khô của các hạt trong một thể tích nước (đơn vị mg/L). Phải lọc, sấy khô và cân mới biết kết quả.
-
Độ đục (Turbidity): Là tính chất quang học (sự tán xạ ánh sáng). Có thể đo nhanh tức thì bằng máy đo cầm tay.
-
Mối liên hệ: Thông thường, độ đục cao thì TSS cao, nhưng không phải lúc nào cũng tuyến tính (tùy thuộc vào màu sắc và kích thước hạt).
Đơn vị đo lường (NTU vs FNU):
-
NTU (Nephelometric Turbidity Units): Đơn vị phổ biến nhất (theo chuẩn EPA Mỹ), thường dùng nguồn sáng đèn dây tóc (White Light).
-
FNU (Formazin Nephelometric Units): Đơn vị dùng cho phương pháp đo sử dụng nguồn sáng hồng ngoại (IR LED) theo chuẩn ISO 7027. Đây là chuẩn chính xác hơn khi đo các mẫu nước có màu (như nước thải, nước ao nuôi).

Tại sao kiểm soát độ đục là bắt buộc?
Đối với Nước cấp và Nước uống (Sinh hoạt)
Theo quy chuẩn QCVN 01-1:2018/BYT của Việt Nam, độ đục của nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt không được vượt quá 2 NTU.
-
Nguy cơ vi sinh: Các hạt cặn lơ lửng là “lá chắn” bảo vệ vi khuẩn, virus và kén động vật nguyên sinh (như Giardia) khỏi tác dụng của Clo hoặc tia cực tím (UV). Nước đục thì khử trùng không hiệu quả.
-
Cảm quan: Nước đục gây cảm giác không sạch, làm ố vàng quần áo và thiết bị vệ sinh.
Đối với Nuôi trồng thủy sản (Tôm/Cá)
Trong ao nuôi, độ đục quyết định sự sống còn của tôm cá:
-
Do phù sa (đất): Cản trở ánh sáng, tảo không quang hợp được $\rightarrow$ mất nguồn Oxy tự nhiên, tôm bị stress, đóng rong.
-
Do tảo (màu xanh/trà): Nếu độ đục quá cao do mật độ tảo dày $\rightarrow$ Nguy cơ sụp tảo vào ban đêm, gây thiếu Oxy cục bộ (tôm nổi đầu) và sinh ra khí độc NH3/NO2.
-
Mức khuyến cáo: Độ trong lý tưởng thường từ 30 – 40cm.
Đối với Xử lý nước thải công nghiệp
Độ đục là chỉ thị nhanh để đánh giá hiệu quả của bể lắng và bể lọc.
-
Nếu nước đầu ra đục $\rightarrow$ Hệ thống vi sinh có vấn đề (bùn khó lắng) hoặc quá trình keo tụ tạo bông (PAC/Polymer) chưa tối ưu.
-
Việc đo độ đục liên tục giúp tiết kiệm hóa chất xử lý: Khi nước trong hơn, có thể giảm lượng hóa chất châm vào.

Các phương pháp đo độ đục hiện nay: Ưu và Nhược điểm
Để giúp bạn chọn phương pháp phù hợp, dưới đây là bảng so sánh:
| Phương pháp | Nguyên lý | Ưu điểm | Nhược điểm | Ứng dụng |
| Đĩa Secchi | Cảm quan bằng mắt | Rẻ tiền, dễ làm | Độ chính xác thấp, phụ thuộc vào mắt người đo | Ao nuôi cá, hồ tự nhiên |
| Máy để bàn (Lab) | Tán xạ ánh sáng | Độ chính xác cực cao, nhiều tính năng | Cồng kềnh, không mang đi hiện trường được, đắt tiền | Phòng thí nghiệm trung tâm |
| Máy cầm tay (Portable) | Tán xạ (ISO 7027) | Chính xác cao, cơ động, chống nước, bền bỉ | Cần hiệu chuẩn định kỳ | Mọi lĩnh vực (Hiện trường, Nhà máy, Ao nuôi) |
Giải pháp đo độ đục tin cậy chuẩn Nhật Bản: Horiba TB220
Với kinh nghiệm nhiều năm tư vấn thiết bị cho các kỹ sư môi trường, chúng tôi nhận thấy các dòng máy đo cầm tay cần đáp ứng được 2 tiêu chí: Chịu được môi trường khắc nghiệt và Đo chính xác mẫu nước có màu.
Dòng máy LAQUA TB220 của hãng Horiba (Nhật Bản) là thiết bị hiếm hoi đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu này:
Tại sao nên chọn TB220 thay vì các dòng máy khác?
- Công nghệ LED hồng ngoại (860nm):Khác với các máy dùng đèn dây tóc dễ bị nhiễu khi đo mẫu nước có màu (như nước thải dệt nhuộm, nước ao tôm màu trà), TB220 tuân thủ chuẩn ISO 7027 dùng tia hồng ngoại, giúp loại bỏ sai số do màu sắc, cho kết quả chính xác tuyệt đối.
- Thiết kế “nồi đồng cối đá”:Thân máy đạt chuẩn IP67 (chống thấm nước và bụi). Bạn có thể vô tình làm rơi máy xuống bùn, rửa lại bằng nước sạch và tiếp tục đo bình thường. Vỏ máy có gân chống trượt và chống sốc.
- Dải đo cực rộng:Tự động chuyển thang đo từ 0 đến 2000 NTU. Từ nước máy siêu trong đến nước thải đen ngòm đều đo được.
- Tuổi thọ pin ấn tượng:Sử dụng 4 pin AA phổ thông, cho phép thực hiện tới 20.000 lần đo.
Trọn bộ sản phẩm tiện lợi
Khi mua TB220, bạn nhận được nguyên một “phòng Lab di động” trong vali nhựa cứng, bao gồm: Máy chính, 4 lọ dung dịch chuẩn (0.02, 20, 100, 800 NTU), lọ đựng mẫu, dầu silicone và khăn lau.

Mua máy đo độ đục TB220 chính hãng ở đâu?
Trên thị trường hiện nay có nhiều đơn vị phân phối, nhưng để đảm bảo mua được hàng chính hãng Horiba với chế độ bảo hành 3 năm và được hướng dẫn kỹ thuật trọn đời, quý khách hàng nên tìm đến các đại lý ủy quyền uy tín.
Tại Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Hiển Long, chúng tôi không chỉ bán máy, chúng tôi cung cấp giải pháp. Kỹ sư của chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn:
-
Cách hiệu chuẩn máy chuẩn 3 điểm/4 điểm.
-
Mẹo bảo quản lọ mẫu (cuvette) để không bị xước.
-
Cách xử lý bọt khí trong mẫu để tránh sai số.
Thông tin tham khảo về sản phẩm
Liên hệ ngay để nhận báo giá ưu đãi và tài liệu kỹ thuật tiếng Việt:
-
📞 Hotline/Zalo: 0795 871 660 (Mr. Lê Vũ – Hỗ trợ kỹ thuật 24/7)
-
📧 Email: [email protected]





Be the first to review “Độ đục là gì”